new world goldfinch
Danh từ:
Chim sẻ vàng Tân Thế giới: Một loài chim sẻ (thuộc họ Fringillidae) có nguồn gốc từ châu Mỹ, nổi bật với bộ lông màu vàng tươi ở con đực trong mùa hè. Tên khoa học của loài này là Spinus tristis (trước đây là Carduelis tristis), thường được gọi là "chim sẻ vàng Mỹ" hoặc "chim sẻ vàng phương Đông".
- (Chim sẻ vàng Tân Thế giới là cảnh tượng phổ biến trong các khu vườn Bắc Mỹ vào mùa hè.)
- (Chim sẻ vàng Tân Thế giới đực có lông màu vàng sáng, trong khi con cái có màu ô liu hơn.)
"to spot a new world goldfinch": phát hiện hoặc nhìn thấy loài chim này.
- Birdwatchers often travel to open fields to spot a new world goldfinch. (Những người ngắm chim thường đi đến các cánh đồng trống để phát hiện chim sẻ vàng Tân Thế giới.)
"the new world goldfinch's diet": chế độ ăn của loài chim này.
- The new world goldfinch's diet consists mainly of seeds from thistles and sunflowers. (Chế độ ăn của chim sẻ vàng Tân Thế giới chủ yếu gồm hạt từ cây kế và hoa hướng dương.)
- American goldfinch (danh từ): tên gọi khác của "new world goldfinch", phổ biến ở Bắc Mỹ.
- The American goldfinch is a small, colorful bird. (Chim sẻ vàng Mỹ là một loài chim nhỏ, nhiều màu sắc.)
- goldfinch (danh từ): tên gọi chung cho các loài chim thuộc chi hoặc , có lông vàng.
- Goldfinches are known for their cheerful songs. (Chim sẻ vàng nổi tiếng với giọng hót vui tươi.)
- American goldfinch: chim sẻ vàng Mỹ.
- Eastern goldfinch: chim sẻ vàng phương Đông.
- Spinus tristis: tên khoa học của loài.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "new world goldfinch". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - "to feed on": ăn (thức ăn gì). - The new world goldfinch feeds on thistle seeds. (Chim sẻ vàng Tân Thế giới ăn hạt cây kế.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "new world goldfinch". Tuy nhiên, loài chim này thường được nhắc đến trong các bài thơ hoặc văn học như biểu tượng của mùa hè và niềm vui.